cháo kê
Định nghĩa
- Danh từ:
- Món cháo nấu từ hạt kê: "cháo kê" là một món ăn dạng lỏng, được nấu chín nhừ từ hạt kê, thường có thể ăn mặn hoặc ăn ngọt.
- Món ăn bổ dưỡng, dễ tiêu: "cháo kê" thường được dùng như một món ăn thanh đạm, tốt cho sức khỏe, đặc biệt dành cho người ốm hoặc cần dưỡng sức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà nội thường nấu cháo kê cho cả nhà ăn sáng. (Bà nội hay chế biến món cháo từ hạt kê để mọi người dùng vào bữa sáng.)
- Khi bị cảm, anh ấy chỉ muốn ăn một bát cháo kê nóng. (Lúc không khỏe, anh ấy chỉ thích dùng một bát cháo kê ấm nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cháo kê đường phèn": cháo kê nấu với đường phèn, thường dùng như món ăn thanh mát, giải nhiệt.
- Mùa hè, mẹ tôi hay nấu cháo kê đường phèn để cả nhà giải khát. (Vào mùa nóng, mẹ tôi thường làm món cháo kê ngọt với đường phèn cho gia đình ăn cho mát.)
Biến thể và từ gần giống
- Kê (danh từ): tên gọi chung của một loại ngũ cốc có hạt nhỏ, thường dùng để nấu cháo hoặc nấu rượu.
- Cháo (danh từ): món ăn nấu từ gạo, ngũ cốc hoặc đậu đã được ninh nhừ với nhiều nước.
- Cháo hoa (danh từ): cháo trắng loãng, nấu rất nhừ — thường dùng cho người ốm.
Từ đồng nghĩa
- Cháo hạt kê: cách gọi mô tả rõ thành phần chính của món ăn.
- Kê cháo: cách nói đảo trật tự từ, cùng chỉ món ăn này.